Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 环比

环比

huán bǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • so với kỳ trước

Định nghĩa

指报告期水平与前一时期水平对比,反映现象在相邻两个时期之间的变化情况。通常用于统计和经济分析,如月环比、季环比。

So sánh mức độ của kỳ hiện tại với kỳ liền trước đó, phản ánh sự thay đổi giữa hai thời kỳ liên tiếp. Thường dùng trong thống kê và phân tích kinh tế, ví dụ so với tháng trước, so với quý trước.

Cách dùng

“环比”是一个统计学和经济学术语,通常用来表示本期数据与上一期数据的比较,比如月度、季度等。常见搭配有“环比增长”、“环比下降”等。需要注意的是,它和“同比”(与去年同一时期相比)不同。

"环比" là thuật ngữ trong thống kê và kinh tế, thường dùng để chỉ sự so sánh dữ liệu kỳ này với kỳ liền trước, ví dụ theo tháng, theo quý. Các cụm từ thông dụng như "tăng so với kỳ trước", "giảm so với kỳ trước". Cần lưu ý phân biệt với "同比" (so với cùng kỳ năm trước).

Ví dụ

  • 1 六月份的零售额环比增长了5%。(Doanh số bán lẻ tháng 6 tăng 5% so với tháng trước.)
  • 2 第三季度GDP环比下降0.3%。(GDP quý 3 giảm 0,3% so với quý trước.)
  • 3 环比数据能反映短期的经济变化趋势。(Dữ liệu so với kỳ trước có thể phản ánh xu hướng kinh tế ngắn hạn.)
  • 4 这个月的房价环比持平,但同比上涨了10%。(Giá nhà tháng này không đổi so với tháng trước, nhưng tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.)
  • 5 在分析报告中,我们需要同时考虑环比和同比的数据。(Trong báo cáo phân tích, chúng ta cần xem xét cả dữ liệu so với kỳ trước và so với cùng kỳ năm ngoái.)
  • 6 今年第二季度,公司利润环比增长了12%。(Trong quý 2 năm nay, lợi nhuận công ty tăng 12% so với quý trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome