琴
qín
Nghĩa
- đàn (nhạc cụ)
Định nghĩa
指一种古老的弦乐器(古琴),也泛指乐器中的弦乐器或某些键盘乐器,常用作乐器名称的后缀。
Chỉ một loại nhạc cụ dây cổ điển (đàn cổ/cổ cầm), cũng dùng để chỉ các nhạc cụ dây nói chung hoặc một số nhạc cụ phím, thường được dùng làm hậu tố trong tên gọi các loại nhạc cụ.
Cách dùng
“琴” 是名词,单独使用时通常指古琴,在口语中也可泛指钢琴。作为词缀,它可以构成许多乐器名称,如“钢琴”、“小提琴”、“口琴”等。使用时需根据上下文判断具体指哪种乐器。
“琴” là danh từ, khi đứng một mình thường chỉ đàn cổ (cổ cầm), trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ piano. Làm hậu tố, nó có thể tạo thành tên nhiều nhạc cụ, như “钢琴” (piano), “小提琴” (violin), “口琴” (kèn harmonica). Khi dùng cần căn cứ vào ngữ cảnh để biết cụ thể loại nhạc cụ nào.
Ví dụ
- 1 她会弹琴。 (Cô ấy biết chơi đàn.)
- 2 这把古琴的音色非常独特。 (Âm sắc của cây cổ cầm này rất đặc biệt.)
- 3 钢琴是西洋乐器。 (Piano là nhạc cụ phương Tây.)
- 4 他小提琴拉得很好。 (Anh ấy chơi violin rất giỏi.)
- 5 我买了一把口琴。 (Tôi đã mua một cây kèn harmonica.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.