生
shēng
Nghĩa
- sống (chưa nấu chín)
- sinh, đẻ
- lạ
Định nghĩa
生是一个多义字,主要含义包括:出生、生长;生命、生活;未熟的食物;不熟悉;以及表示人的后缀(如学生)。
“生” là một chữ đa nghĩa, các ý nghĩa chính bao gồm: sinh ra, lớn lên; sự sống, cuộc sống; thức ăn sống/chưa chín; không quen thuộc; và hậu tố chỉ người (như học sinh).
Cách dùng
生可以用作动词(表示出生、产生),形容词(未熟、不熟悉),名词后缀(表示某类人)。具体用法依上下文而定。
“生” có thể dùng làm động từ (biểu thị sinh ra, sinh ra), tính từ (chưa chín, không quen), hậu tố danh từ (chỉ một loại người). Cách dùng cụ thể tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 我生在1995年。 (Tôi sinh năm 1995.)
- 2 这些生肉不能直接吃。 (Thịt sống này không thể ăn trực tiếp.)
- 3 他是我们班的学生。 (Anh ấy là học sinh của lớp chúng tôi.)
- 4 我对这个地方很生。 (Tôi rất lạ với nơi này.)
- 5 他昨天晚上生了病,所以没来。 (Tối qua anh ấy bị bệnh nên đã không đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.