Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 由

由

yóu

HSK 4

Nghĩa

  • từ
  • do
  • bởi

Định nghĩa

由:1. 原因,缘故;2. 介词,表示经由、凭借或由某人负责;3. 顺从,听从;4. 表示起点或来源。

Từ '由' có nhiều nghĩa: 1. nguyên nhân, lý do; 2. giới từ chỉ sự đi qua, dựa vào, do ai đảm nhiệm; 3. nghe theo, vâng theo; 4. chỉ điểm khởi đầu hoặc nguồn gốc.

Cách dùng

主要用于书面语和口语。作介词时,可表示动作的施动者(相当于“被”)、来源、起点、方式或原因;也用于固定搭配如“由于”、“自由”、“理由”。作名词时,指原因或情由。

Chủ yếu dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Khi là giới từ, có thể biểu thị chủ thể thực hiện hành động (tương đương 'bị'), nguồn gốc, điểm xuất phát, phương thức hoặc nguyên nhân; cũng dùng trong các cụm cố định như '由于', '自由', '理由'. Khi là danh từ, chỉ nguyên nhân hoặc tình do.

Ví dụ

  • 1 这件事由你决定。 (Việc này do bạn quyết định.)
  • 2 他由上海坐火车去北京。 (Anh ấy đi tàu hỏa từ Thượng Hải đến Bắc Kinh.)
  • 3 由此看来,我们的计划是可行的。 (Nhìn từ đó, kế hoạch của chúng ta là khả thi.)
  • 4 这本书由鲁迅所写。 (Cuốn sách này do Lỗ Tấn viết.)
  • 5 由明天开始,我要锻炼身体。 (Từ ngày mai, tôi sẽ tập thể dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome