Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 男人

男人

nán rén

HSK 3

Nghĩa

  • đàn ông
  • người đàn ông

Định nghĩa

指成年男性。

Chỉ nam giới trưởng thành.

Cách dùng

用于指代成年男性,常见于口语和书面语,强调性别或身份。

Dùng để chỉ nam giới trưởng thành, thường thấy trong khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh giới tính hoặc thân phận.

Ví dụ

  • 1 那个男人是我的老师。 (Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.)
  • 2 这个男人很坚强。 (Người đàn ông này rất kiên cường.)
  • 3 她喜欢有责任感的男人。 (Cô ấy thích người đàn ông có trách nhiệm.)
  • 4 男人们正在开会。 (Các người đàn ông đang họp.)
  • 5 这个城市里有很多单身男人。 (Thành phố này có nhiều đàn ông độc thân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome