Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 画

画

huà

HSK 2

Nghĩa

  • vẽ
  • bức tranh

Định nghĩa

用笔或类似工具在纸、布等上绘制图形;也指画成的艺术品。

Dùng bút hoặc công cụ tương tự vẽ hình lên giấy, vải v.v.; cũng chỉ tác phẩm nghệ thuật đã vẽ.

Cách dùng

“画”既可以作动词,表示“用笔绘制”的意思,也可以作名词,表示“绘画作品”的意思。常用于日常表达中,如“画画”、“画一张画”等。

“画” có thể dùng làm động từ, biểu thị ý nghĩa “dùng bút vẽ”, cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị “tác phẩm hội họa”. Thường dùng trong biểu đạt hàng ngày, như “画画” (vẽ tranh), “画一张画” (vẽ một bức tranh).

Ví dụ

  • 1 我喜欢画画。 (Tôi thích vẽ tranh.)
  • 2 这是他一幅很出名的画。 (Đây là một bức tranh rất nổi tiếng của anh ấy.)
  • 3 他在纸上画了一只猫。 (Anh ấy vẽ một con mèo trên giấy.)
  • 4 这幅画真美。 (Bức tranh này đẹp thật.)
  • 5 她每天画素描。 (Cô ấy vẽ ký họa mỗi ngày.)
  • 6 你画的是什么? (Bạn vẽ cái gì vậy?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome