Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疏导

疏导

shū dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • khơi thông
  • giải tỏa
  • hướng dẫn

Định nghĩa

指疏通河道,或引导、调解某种问题或情绪,使之畅通或缓解。

Chỉ việc khơi thông dòng chảy, hoặc hướng dẫn, điều hòa một vấn đề hay cảm xúc nào đó để làm cho thông suốt hoặc giảm bớt.

Cách dùng

用于具体事物(如河道、交通)或抽象事物(如情绪、矛盾)。常与“交通”、“河道”、“心理”等搭配。

Dùng cho sự vật cụ thể (như dòng sông, giao thông) hoặc sự vật trừu tượng (như cảm xúc, mâu thuẫn). Thường kết hợp với 'giao thông', 'dòng sông', 'tâm lý'.

Ví dụ

  • 1 政府正在疏导这条河的洪水。 (Chính phủ đang khơi thông lũ cho con sông này.)
  • 2 交警在十字路口疏导交通。 (Cảnh sát giao thông đang hướng dẫn giao thông ở ngã tư.)
  • 3 心理医生帮助他疏导了内心的压力。 (Bác sĩ tâm lý đã giúp anh ấy giải tỏa áp lực trong lòng.)
  • 4 我们要学会疏导自己的负面情绪。 (Chúng ta cần học cách giải tỏa cảm xúc tiêu cực của mình.)
  • 5 为了解决矛盾,社区工作人员耐心疏导双方。 (Để giải quyết mâu thuẫn, nhân viên cộng đồng đã kiên nhẫn khuyên giải cả hai bên.)
  • 6 这条河流经过疏导后,不再泛滥了。 (Con sông này sau khi được khơi thông thì không còn tràn bờ nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome