Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疤

疤

bā

HSK 7–9

Nghĩa

  • sẹo
  • vết sẹo

Định nghĩa

皮肤受伤后留下的痕迹,也泛指物体上像疤的痕迹。

Vết tích để lại sau khi da bị thương, cũng dùng để chỉ vết hằn giống như sẹo trên đồ vật.

Cách dùng

常用于表示伤口愈合后留下的痕迹,也可以比喻心理创伤或物体表面的瑕疵。

Thường dùng để chỉ vết tích để lại sau khi vết thương lành, cũng có thể ví von cho tổn thương tâm lý hoặc khuyết điểm trên bề mặt vật thể.

Ví dụ

  • 1 他脸上的疤是小时候摔的。 (Vết sẹo trên mặt anh ấy là do ngã hồi nhỏ.)
  • 2 这道伤疤会慢慢消失吗? (Vết sẹo này có từ từ biến mất không?)
  • 3 他心中有一道永不愈合的疤。 (Trong lòng anh ấy có một vết sẹo không bao giờ lành.)
  • 4 这个碗上有一个疤,不太好看了。 (Cái bát này có một vết sẹo, không còn đẹp nữa.)
  • 5 手术后留了一条长长的疤。 (Sau phẫu thuật để lại một vết sẹo dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome