痛
tòng
Nghĩa
- đau
- đau đớn
Định nghĩa
身体或精神上感到非常难受的感觉。
Cảm giác rất khó chịu trên cơ thể hoặc tinh thần.
Cách dùng
通常作形容词或动词,也可作名词,表示身体或心理上的疼痛。常与身体部位(如头、牙、脚)搭配,也可用于情感方面的痛苦。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự đau đớn về thể xác hoặc tâm lý. Thường kết hợp với bộ phận cơ thể (như đầu, răng, chân), cũng có thể dùng cho nỗi đau về tình cảm.
Ví dụ
- 1 我的头很痛。 (Tôi đau đầu lắm.)
- 2 她听到这个消息后,心里很痛。 (Cô ấy nghe tin này xong, trong lòng rất đau.)
- 3 牙痛不是病,痛起来要命。 (Đau răng không phải bệnh, nhưng khi đau lên thì thật khủng khiếp.)
- 4 他强忍着脚痛继续跑。 (Anh ấy cố chịu đau chân để tiếp tục chạy.)
- 5 看到孩子受伤,父母心中很痛。 (Nhìn thấy con bị thương, cha mẹ trong lòng rất đau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.