瘫
tān
Nghĩa
- liệt
- bại liệt
Định nghĩa
瘫痪,指身体某部分因神经或肌肉问题而丧失运动能力。
Tê liệt, chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể mất khả năng vận động do vấn đề về thần kinh hoặc cơ bắp.
Cách dùng
动词,常作谓语,可带宾语或补语。也可用作形容词,如“瘫软”。表示身体失去活动能力,或比喻系统、组织等陷入瘫痪状态。
Động từ, thường làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ. Cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ “瘫软” (mềm nhũn). Diễn tả cơ thể mất khả năng hoạt động, hoặc ví von hệ thống, tổ chức rơi vào trạng thái tê liệt.
Ví dụ
- 1 他中风后,半边身体瘫了。 (Anh ấy sau khi bị đột quỵ thì nửa người bị tê liệt.)
- 2 听到这个消息,她吓得瘫在地上。 (Nghe tin này, cô ấy sợ đến mức ngã ngồi xuống đất.)
- 3 因为停电,整个城市的交通都瘫了。 (Vì mất điện, toàn bộ giao thông của thành phố đều bị tê liệt.)
- 4 他的双腿因受伤而瘫了,现在只能坐轮椅。 (Đôi chân của anh ấy bị tê liệt vì chấn thương, bây giờ chỉ có thể ngồi xe lăn.)
- 5 这种病如果不及时治疗,会导致全身瘫软无力。 (Bệnh này nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn đến toàn thân tê liệt, yếu sức.)
- 6 长时间坐着工作,我的腿都坐瘫了。 (Ngồi làm việc lâu, chân tôi tê cứng cả rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.