Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 登记

登记

dēng jì

HSK 5

Nghĩa

  • đăng ký
  • ghi danh

Định nghĩa

把有关事项写在特备的表册上以备查考。

Ghi chép các thông tin liên quan vào sổ sách hoặc biểu mẫu để tra cứu.

Cách dùng

动词,常用于正式场合,表示登记信息,如登记姓名、登记日期等。也可组成名词如‘登记表’、‘登记处’。

Động từ, thường dùng trong các tình huống trang trọng, biểu thị việc ghi chép thông tin như tên, ngày tháng... Cũng có thể tạo danh từ như '登记表' (biểu đăng ký), '登记处' (nơi đăng ký).

Ví dụ

  • 1 请先到前台登记。 (Vui lòng đến quầy lễ tân đăng ký trước.)
  • 2 他们昨天去民政局办理了结婚登记。 (Hôm qua họ đã đến sở dân chính làm thủ tục đăng ký kết hôn.)
  • 3 每个客人入住酒店时都要登记身份证。 (Mỗi khách khi nhận phòng khách sạn đều phải đăng ký chứng minh thư.)
  • 4 选民必须在这个月底前登记。 (Cử tri phải đăng ký trước cuối tháng này.)
  • 5 请把出生日期登记在表格上。 (Hãy ghi ngày sinh vào biểu mẫu.)
  • 6 这家公司正在申请商标登记。 (Công ty này đang xin đăng ký nhãn hiệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome