Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 登陆

登陆

dēng lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổ bộ
  • cập bến

Định nghĩa

从海洋或天空到达陆地;也指用户输入账号密码进入计算机系统。

Từ biển hoặc trên không đến đất liền; cũng chỉ việc người dùng nhập tài khoản mật khẩu để vào hệ thống máy tính.

Cách dùng

作动词,常与“在”或“到”搭配,表示到达陆地的动作;在电脑和网络语境中,表示登录系统或网站。

Là động từ, thường kết hợp với 'trên' hoặc 'đến' để diễn tả hành động đến đất liền; trong ngữ cảnh máy tính và mạng, biểu thị việc đăng nhập vào hệ thống hoặc website.

Ví dụ

  • 1 部队在黎明时分登陆海岛。 (Bộ đội đổ bộ lên đảo vào lúc bình minh.)
  • 2 台风过后,救援物资成功登陆灾区。 (Sau bão, hàng cứu trợ đã cập bến đến vùng thiên tai.)
  • 3 我第一次登陆这个网站,感觉非常方便。 (Lần đầu tôi đăng nhập vào website này, cảm thấy rất tiện lợi.)
  • 4 海龟每年都会回到同一片沙滩登陆产卵。 (Rùa biển mỗi năm đều quay về cùng một bãi cát để lên bờ đẻ trứng.)
  • 5 前方登陆战即将开始,指挥中心已经下达命令。 (Trận đổ bộ phía trước sắp bắt đầu, trung tâm chỉ huy đã ra lệnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome