Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相继

相继

xiāng jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lần lượt
  • liên tiếp

Định nghĩa

表示一个接一个地,连续不断的意思。

Biểu thị ý nghĩa lần lượt, nối tiếp nhau, không ngừng.

Cách dùng

常用来描述事件、行动或人一个接一个地发生或出现,强调顺序性和连续性。

Thường dùng để miêu tả sự việc, hành động hoặc con người lần lượt xảy ra hoặc xuất hiện, nhấn mạnh tính tuần tự và liên tục.

Ví dụ

  • 1 人们相继离开会场。 (Mọi người lần lượt rời khỏi hội trường.)
  • 2 这几年,该地区相继发生了多次地震。 (Trong những năm gần đây, khu vực này đã liên tiếp xảy ra nhiều trận động đất.)
  • 3 两国领导人相继发表讲话。 (Các nhà lãnh đạo hai nước lần lượt phát biểu.)
  • 4 新的政策相继出台。 (Các chính sách mới lần lượt được ban hành.)
  • 5 老一辈的科学家相继去世。 (Các nhà khoa học thế hệ trước lần lượt qua đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome