看病
kàn bìng
Nghĩa
- khám bệnh
- đi khám
Định nghĩa
病人到医院或诊所请医生诊治;医生为病人诊断和治疗。
Bệnh nhân đến bệnh viện hoặc phòng khám để bác sĩ chẩn đoán và điều trị; bác sĩ tiến hành khám và chữa bệnh cho bệnh nhân.
Cách dùng
‘看病’是一个动宾结构的词语,常用于表示病人就医的行为,也可用于医生给病人诊治。使用时可以说‘去医院看病’‘找医生看病’,有时也可以分开说‘看了一次病’。在口语中很常用。
“看病” là một từ có cấu trúc động-tân, thường dùng để chỉ hành động bệnh nhân đi khám bệnh, cũng có thể dùng cho bác sĩ khám chữa bệnh cho bệnh nhân. Khi dùng có thể nói '去医院看病' (đến bệnh viện khám bệnh), '找医生看病' (đi tìm bác sĩ khám bệnh), đôi khi cũng có thể tách ra thành '看了一次病' (đi khám một lần). Từ này rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我今天身体不舒服,想去医院看病。 (Hôm nay tôi thấy trong người không khỏe, muốn đến bệnh viện khám bệnh.)
- 2 他陪妈妈去看病。 (Anh ấy đi cùng mẹ đi khám bệnh.)
- 3 看病要排队,有时候要等很久。 (Đi khám bệnh phải xếp hàng, có khi phải chờ rất lâu.)
- 4 作为一个医生,他看病很仔细。 (Là một bác sĩ, anh ấy khám bệnh rất kỹ lưỡng.)
- 5 现在看病越来越贵了。 (Hiện nay việc đi khám bệnh ngày càng đắt đỏ.)
- 6 你病得不轻,明天必须去看病。 (Bạn bệnh không nhẹ đâu, ngày mai phải đi khám.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.