真正
zhēn zhèng
Nghĩa
- thật sự
- đích thực
Định nghĩa
真正的;真实的;确实的。强调事物不是虚假或表面的。
Thực sự; đích thực; chân chính. Nhấn mạnh sự việc không giả dối hay chỉ là bề ngoài.
Cách dùng
通常用来修饰名词或动词,表示强调事物的真实性、本质或程度。也可用作副词,表示'确实'、'的确'。
Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh tính chân thật, bản chất hoặc mức độ. Cũng có thể dùng như phó từ, nghĩa là 'quả thực', 'đích thực'.
Ví dụ
- 1 这才是真正的朋友。 (Đây mới là bạn thực sự.)
- 2 他真正明白了这个道理。 (Anh ấy thực sự hiểu được đạo lý này.)
- 3 我真正喜欢的是音乐。 (Tôi thực sự thích là âm nhạc.)
- 4 这是真正的好消息。 (Đây là tin tốt thực sự.)
- 5 他真正做到了。 (Anh ấy thực sự đã làm được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.