Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼

眼

yǎn

HSK 5

Nghĩa

  • mắt
  • cái nhìn

Định nghĩa

视觉器官,人或动物的眼睛。

Cơ quan thị giác, con mắt của người hoặc động vật.

Cách dùng

“眼”是一个名词,通常指人的眼睛或动物的眼睛。它也可以用于一些抽象的表达,比如“看眼”表示看一眼,“有眼光”表示有远见。注意不要和越南语中“眼”(nghĩa là ‘con mắt’)混淆,这个字在中文里就是眼睛的意思。

“眼” là một danh từ, thường chỉ con mắt của người hoặc động vật. Nó cũng có thể dùng trong một số biểu đạt trừu tượng, như “看眼” nghĩa là liếc nhìn, “有眼光” nghĩa là có tầm nhìn xa. Lưu ý không nhầm lẫn với từ “眼” trong tiếng Việt (nghĩa là con mắt), chữ này trong tiếng Trung cũng có nghĩa là mắt.

Ví dụ

  • 1 她的眼睛很大。 (Đôi mắt của cô ấy rất to.)
  • 2 我眼睛有点疼。 (Mắt tôi hơi đau.)
  • 3 他看了我一眼。 (Anh ấy liếc nhìn tôi một cái.)
  • 4 这孩子真有眼力见。 (Đứa bé này thật biết nhìn sắc mặt.)
  • 5 小心眼的人容易生气。 (Người tính toán nhỏ nhặt dễ tức giận.)
  • 6 眼睛是心灵的窗户。 (Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome