Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 硬

硬

yìng

HSK 5

Nghĩa

  • cứng
  • cứng rắn, kiên quyết

Định nghĩa

形容物体性质坚固,不易变形或破坏;也指态度坚决或强行做某事。

Mô tả tính chất vật thể chắc chắn, khó biến dạng hoặc phá vỡ; cũng chỉ thái độ kiên quyết hoặc ép buộc làm việc gì đó.

Cách dùng

“硬”作形容词时,表示物体坚硬或人的态度强硬;作副词时,表示不顾条件或他人反对强行做某事。

“硬” khi làm tính từ biểu thị vật cứng hoặc thái độ cứng rắn của con người; khi làm trạng từ biểu thị làm việc gì đó một cách cưỡng ép, bất chấp điều kiện hoặc sự phản đối của người khác.

Ví dụ

  • 1 这块石头非常硬。 (Hòn đá này rất cứng.)
  • 2 他硬要自己一个人去。 (Anh ta khăng khăng đòi đi một mình.)
  • 3 这个面包已经变硬了。 (Ổ bánh mì này đã trở nên cứng.)
  • 4 他的性格很硬,不容易妥协。 (Tính cách anh ấy rất cứng rắn, khó mà thỏa hiệp.)
  • 5 她硬撑着重病去上班。 (Cô ấy gắng gượng chịu đựng bệnh nặng để đi làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome