Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 社交

社交

shè jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • giao tiếp xã hội
  • xã giao

Định nghĩa

社交指社会上人与人之间的交际往来,是人们运用一定的方式传递信息、交流思想意识,以达到某种目的的社会活动。

Giao tiếp xã hội chỉ sự giao lưu, qua lại giữa con người với nhau trong xã hội, là hoạt động xã hội mà con người sử dụng những cách thức nhất định để truyền đạt thông tin, trao đổi tư tưởng ý thức, nhằm đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

“社交”常用作名词或动词,指人与人之间的交往活动。可单独使用,也可组成“社交活动”、“社交场合”、“社交平台”等。在口语中常说“去社交”表示参加社交活动。注意:它侧重于人际交往,与“社交”相关的词语很多,如“社交能力”、“社交网络”。

“社交” thường dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ hoạt động giao lưu giữa người với người. Có thể dùng độc lập, cũng có thể tạo thành các cụm như “hoạt động xã giao”, “nơi giao tiếp”, “nền tảng xã hội”. Trong khẩu ngữ, thường nói “đi giao lưu” để chỉ tham gia hoạt động xã giao. Lưu ý: từ này nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa người với người, có nhiều từ liên quan như “năng lực giao tiếp”, “mạng xã hội”.

Ví dụ

  • 1 社交活动可以扩大你的人脉。 (Hoạt động giao tiếp xã hội có thể mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn.)
  • 2 他不喜欢社交,总是独自待在家里。 (Anh ấy không thích giao lưu, luôn ở nhà một mình.)
  • 3 现代人越来越依赖社交网络。 (Con người hiện đại ngày càng phụ thuộc vào mạng xã hội.)
  • 4 这个社交平台上有很多有趣的内容。 (Trên nền tảng xã hội này có rất nhiều nội dung thú vị.)
  • 5 在社交场合,要注意礼貌和举止。 (Trong những nơi giao tiếp xã hội, cần chú ý đến phép lịch sự và cử chỉ.)
  • 6 小王性格内向,缺乏社交经验。 (Tiểu Vương tính cách hướng nội, thiếu kinh nghiệm giao tiếp xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome