科研
kē yán
Nghĩa
- nghiên cứu khoa học
Định nghĩa
指在科学领域进行的系统研究活动,旨在发现新知识、解决科学问题。
Chỉ hoạt động nghiên cứu có hệ thống trong lĩnh vực khoa học, nhằm phát hiện kiến thức mới, giải quyết các vấn đề khoa học.
Cách dùng
“科研”是名词,常作主语、宾语或定语,用于强调学术或科学研究活动。
“科研” là danh từ, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, dùng để nhấn mạnh hoạt động nghiên cứu học thuật hoặc khoa học.
Ví dụ
- 1 他一直在做科研工作。 (Anh ấy luôn làm công việc nghiên cứu khoa học.)
- 2 科研需要耐心和专注。 (Nghiên cứu khoa học cần sự kiên nhẫn và tập trung.)
- 3 这所大学以科研闻名。 (Trường đại học này nổi tiếng về nghiên cứu khoa học.)
- 4 她决定投身科研事业。 (Cô ấy quyết định dấn thân vào sự nghiệp nghiên cứu khoa học.)
- 5 科研经费必须合理分配。 (Kinh phí nghiên cứu khoa học phải được phân bổ hợp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.