Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 积累

积累

jī lěi

HSK 4

Nghĩa

  • tích lũy

Định nghĩa

积累指逐渐聚集起来,常指知识、经验、财富等随时间或过程慢慢增加。

Tích lũy là sự tập hợp dần dần, thường chỉ kiến thức, kinh nghiệm, tài sản tăng lên theo thời gian hoặc quá trình.

Cách dùng

积累可以作动词,表示逐渐聚集;也可以作名词,表示积累起来的东西。常用于知识、经验、财富、材料等方面。

"积累" có thể làm động từ, biểu thị việc tập hợp dần; cũng có thể làm danh từ, chỉ những thứ đã tích lũy được. Thường dùng trong lĩnh vực kiến thức, kinh nghiệm, tài sản, vật liệu,...

Ví dụ

  • 1 学习是一个不断积累知识的过程。 (Việc học là một quá trình không ngừng tích lũy kiến thức.)
  • 2 他通过多年的工作积累了很多经验。 (Anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.)
  • 3 我们要注意积累资料,以便以后查阅。 (Chúng ta cần chú ý tích lũy tài liệu để sau này tra cứu.)
  • 4 财富的积累需要时间和努力。 (Sự tích lũy của cải cần thời gian và nỗ lực.)
  • 5 这些词汇是我平时积累的。 (Những từ vựng này là tôi tích lũy trong lúc bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome