称
chēng
Nghĩa
- gọi là, xưng
- cân
Định nghĩa
称(chēng)指叫、叫做、说、赞扬、测定重量;读 chèn 时指适合、相当、相配。
称(chēng)nghĩa là gọi, gọi là, nói, khen ngợi, đo trọng lượng; khi đọc là chèn, nghĩa là phù hợp, tương xứng, xứng đôi.
Cách dùng
称 是多音字。读 chēng 时,作动词,可表示“叫、叫做”(如:自称、称呼)、“说”(如:称述)、“赞扬”(如:称赞、称许)、“测定重量”(如:称一称)。读 chèn 时,意为“适合、相当”,常用于“对称、相称、匀称”等词中。
'称' là từ đa âm. Khi đọc là chēng, đóng vai trò động từ, có thể biểu thị 'gọi, gọi là' (như: 自称 tự xưng, 称呼 xưng hô), 'nói' (như: 称述 thuật lại), 'khen ngợi' (như: 称赞 khen ngợi, 称许 khen ngợi), 'đo trọng lượng' (như: 称一称 cân thử). Khi đọc là chèn, nghĩa là 'phù hợp, tương xứng', thường dùng trong các từ như '对称 đối xứng, 相称 xứng đáng, 匀称 cân đối'.
Ví dụ
- 1 大家都称她为“老师”。 (Mọi người đều gọi cô ấy là "cô giáo".)
- 2 请称一下这些苹果的重量。 (Xin hãy cân trọng lượng những quả táo này.)
- 3 他称得上是我们的榜样。 (Anh ấy xứng đáng được coi là tấm gương của chúng ta.)
- 4 这件衣服很称她的身材。 (Bộ quần áo này rất vừa với dáng người của cô ấy.)
- 5 这座建筑左右对称。 (Tòa nhà này đối xứng trái phải.)
- 6 老师称赞了他的进步。 (Cô giáo khen ngợi sự tiến bộ của cậu ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.