稀
xī
Nghĩa
- thưa thớt
- hiếm
- loãng
Định nghĩa
形容事物之间距离大、数量少,或液体浓度低,与“稠”相对。
Mô tả khoảng cách giữa các vật lớn, số lượng ít, hoặc nồng độ chất lỏng thấp, trái nghĩa với 'đặc'.
Cách dùng
常用来形容稀疏、不稠密的状态,也可指很少见的事物。可用于口语和书面语。
Thường dùng để miêu tả trạng thái thưa thớt, không đậm đặc, cũng có thể chỉ những thứ hiếm gặp. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这片土地人口稀少。 (Vùng đất này dân cư thưa thớt.)
- 2 粥太稀了,多加点米。 (Cháo loãng quá, thêm chút gạo vào.)
- 3 这种植物很稀有。 (Loại thực vật này rất hiếm.)
- 4 今天雾很大,能见度很低,路上行人稀疏。 (Hôm nay sương mù dày đặc, tầm nhìn thấp, người đi đường thưa thớt.)
- 5 他头发稀疏,看起来有些苍老。 (Tóc anh ấy thưa, trông có vẻ già đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.