Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 穿过

穿过

chuān guò

HSK 6

Nghĩa

  • đi xuyên qua
  • băng qua

Định nghĩa

从物体的中间或一侧通过,或经过某个空间、区域、障碍物等。

从物体的中间或一侧通过,或经过某个空间、区域、障碍物等。

Cách dùng

动词,常与表示地点、空间或障碍的名词搭配,表示动作主体经过该处。也可以用于抽象意义,如穿过困难时期。

Động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, không gian hoặc chướng ngại vật, biểu thị chủ thể hành động đi qua nơi đó. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như vượt qua giai đoạn khó khăn.

Ví dụ

  • 1 我们穿过树林,来到了河边。 (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng, đến bên bờ sông.)
  • 2 火车穿过隧道,眼前豁然开朗。 (Đoàn tàu chạy xuyên qua đường hầm, trước mắt bỗng rộng mở.)
  • 3 他穿过人群,走向她。 (Anh ấy đi xuyên qua đám đông, tiến về phía cô ấy.)
  • 4 阳光穿过窗户照进房间。 (Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào phòng.)
  • 5 士兵们穿过封锁线,完成了任务。 (Những người lính vượt qua tuyến phong tỏa, hoàn thành nhiệm vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome