窄
zhǎi
Nghĩa
- hẹp
- chật
Định nghĩa
指宽度小,与“宽”相对。也指心胸、气量小。
Chỉ bề rộng nhỏ, trái với “rộng”. Cũng chỉ tấm lòng, khí độ nhỏ hẹp.
Cách dùng
用作形容词,可修饰具体事物(如道路、房间)或抽象事物(如心胸、眼界)。
Dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho sự vật cụ thể (như đường sá, phòng ốc) hoặc sự vật trừu tượng (như tấm lòng, tầm nhìn).
Ví dụ
- 1 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.)
- 2 你的衣服太小了,肩膀有点窄。 (Áo của bạn nhỏ quá, vai hơi chật.)
- 3 这个人气量窄,很难相处。 (Người này lòng dạ hẹp hòi, khó mà chung sống.)
- 4 走过窄门,我们就到了目的地。 (Băng qua cánh cổng hẹp, chúng tôi đã đến nơi.)
- 5 他的眼界很窄,只知道眼前利益。 (Tầm nhìn của anh ta hẹp, chỉ biết lợi ích trước mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.