Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窘迫

窘迫

jiǒng pò

HSK 7–9

Nghĩa

  • lúng túng
  • khốn đốn

Định nghĩa

形容生活穷困,或处境困难、尴尬,不知如何是好。

Miêu tả cuộc sống nghèo khổ, hoặc hoàn cảnh khó khăn, ngượng ngùng, không biết làm thế nào.

Cách dùng

用于描述经济状况差、生活艰难,或遇到难堪、尴尬的局面,感到不知所措。

Dùng để miêu tả tình trạng kinh tế kém, cuộc sống gian nan, hoặc khi gặp phải tình huống khó xử, ngượng ngùng, cảm thấy lúng túng không biết xử trí.

Ví dụ

  • 1 这几年家里经济窘迫,连孩子的学费都交不起了。 (Mấy năm nay gia đình kinh tế khốn khó, đến tiền học của con cũng không trả nổi.)
  • 2 面对突然的提问,他显得十分窘迫,支支吾吾说不出话来。 (Đối mặt với câu hỏi đột ngột, anh ấy tỏ ra rất bối rối, ấp úng không nói nên lời.)
  • 3 他虽然处境窘迫,但从不向别人借钱。 (Dù hoàn cảnh khó khăn, anh ấy không bao giờ vay tiền người khác.)
  • 4 在众人面前被批评,她感到非常窘迫,脸红到了耳根。 (Bị phê bình trước đám đông, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng, mặt đỏ tận mang tai.)
  • 5 创业失败后,他一度陷入窘迫的生活。 (Sau khi khởi nghiệp thất bại, anh ấy từng rơi vào cuộc sống túng quẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome