立刻
lì kè
Nghĩa
- lập tức
- ngay lập tức
Định nghĩa
表示事情发生或紧接着某个时间点,非常快,不耽搁。
Diễn tả sự việc xảy ra ngay lập tức hoặc ngay sau một thời điểm nào đó, rất nhanh, không chậm trễ.
Cách dùng
立刻是副词,常放在动词前面,表示动作发生得很快,没有拖延。也可以放在句首,强调时间紧迫。
立刻 là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị hành động xảy ra rất nhanh, không trì hoãn. Cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh tính cấp bách về thời gian.
Ví dụ
- 1 请你立刻过来。 (Xin hãy đến ngay lập tức.)
- 2 听到这个消息,他立刻站了起来。 (Nghe tin này, anh ấy đứng dậy ngay lập tức.)
- 3 火灾发生时,大家立刻撤离了大楼。 (Khi hỏa hoạn xảy ra, mọi người đã sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
- 4 老师一进教室,学生们立刻安静下来。 (Cô giáo vừa vào lớp, học sinh lập tức trật tự.)
- 5 如果你不立刻采取行动,后果会很严重。 (Nếu bạn không hành động ngay lập tức, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng.)
- 6 他立刻意识到自己错了。 (Anh ấy ngay lập tức nhận ra mình đã sai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.