章
zhāng
Nghĩa
- chương
- con dấu
Định nghĩa
“章”是一个名词,可以指书籍中的段落或章节,比如“第一章”;也可以指印章、图章,如“盖章”;还指授予荣誉的徽章、奖章,如“奖章”。此外,在“章程”、“规章”中表示规则或条款。
“章” là danh từ, có thể chỉ đoạn hoặc chương trong sách, như “chương một”; cũng chỉ con dấu, như “đóng dấu”; còn chỉ huy chương, huân chương vinh dự, như “huy chương”. Ngoài ra, trong “章程”, “规章” biểu thị quy tắc hoặc điều khoản.
Cách dùng
“章”作为名词,常用于书面语。表示“章节”时,多用于书籍、文章的结构编排,如“第三章节”。表示“图章”时,常与“盖”“刻”等动词搭配,如“盖章”。表示“徽章”时,常作为荣誉的象征,如“戴上奖章”。表示“规章”时,常用于法律、制度相关的词汇,如“宪法是国家的根本大章”(但通常用“章程”)。在口语中单独使用较少,多出现在固定搭配或书面语中。
“章” là danh từ, thường dùng trong văn viết. Khi chỉ “chương mục”, thường dùng trong cấu trúc của sách, bài viết, như “chương thứ ba”. Khi chỉ “con dấu”, thường kết hợp với động từ như “đóng”, “khắc”, ví dụ “đóng dấu”. Khi chỉ “huy hiệu”, thường là biểu tượng vinh dự, như “đeo huy chương”. Khi chỉ “điều lệ”, thường dùng trong từ vựng liên quan đến luật pháp, chế độ, như “hiến pháp là chương căn bản của quốc gia” (nhưng thường dùng “章程”). Trong khẩu ngữ, từ này ít dùng đơn lẻ, thường xuất hiện trong cụm cố định hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 这本书的第三章非常精彩。 (Chương thứ ba của cuốn sách này rất hấp dẫn.)
- 2 请在合同上盖章。 (Xin hãy đóng dấu lên hợp đồng.)
- 3 他获得了一枚荣誉奖章。 (Anh ấy đã nhận được một huy chương danh dự.)
- 4 公司制定了一套新的规章制度。 (Công ty đã ban hành một bộ quy chế mới.)
- 5 这篇文章结构严谨,很有条理。 (Bài viết này kết cấu chặt chẽ, rất có mạch lạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.