笼子
lóng zi
Nghĩa
- cái lồng
- giỏ
Định nghĩa
用竹、木、铁丝等制成的器具,用来养鸟、虫等,或用来关押动物。
Dụng cụ làm bằng tre, gỗ, dây thép... dùng để nuôi chim, côn trùng hoặc nhốt động vật.
Cách dùng
“笼子”是一个名词,指用来关养动物或鸟类的器具。可以指具体的鸟笼、鸡笼等,也可以比喻束缚人的事物。通常用于口语和书面语。
“笼子” là danh từ, chỉ dụng cụ dùng để nhốt hoặc nuôi động vật, chim chóc. Có thể chỉ lồng chim, chuồng gà cụ thể, cũng có thể ví von về những thứ ràng buộc con người. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他把小鸟放在笼子里养。 (Anh ấy nuôi con chim nhỏ trong lồng.)
- 2 这个笼子太小了,兔子在里面转不了身。 (Cái lồng này quá nhỏ, con thỏ ở trong không xoay người được.)
- 3 动物园里的老虎被关在铁笼子里。 (Con hổ trong sở thú bị nhốt trong chuồng sắt.)
- 4 她觉得自己像一只被关在笼子里的鸟,没有自由。 (Cô ấy cảm thấy mình như một con chim bị nhốt trong lồng, không có tự do.)
- 5 你需要定期清理鸡笼子,保持卫生。 (Bạn cần định kỳ dọn dẹp chuồng gà, giữ vệ sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.