Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 筹码

筹码

chóu mǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • con bài mặc cả
  • phỉnh (sòng bạc)

Định nghĩa

指赌博或计数用的牌子,也比喻在谈判或竞争中可以用来交换或争取利益的有利条件或资本。

Chỉ tấm thẻ dùng trong cờ bạc hoặc đếm số, cũng ví von là điều kiện thuận lợi hoặc vốn có thể dùng để trao đổi hoặc giành lợi ích trong đàm phán hoặc cạnh tranh.

Cách dùng

常用来表示在某种活动中拥有的有利条件或资源,可以用于谈判、比赛、政治等场合。常见搭配有“政治筹码”、“谈判筹码”等。

Thường dùng để chỉ điều kiện thuận lợi hoặc nguồn lực mà một người có trong một hoạt động nào đó, có thể dùng trong đàm phán, thi đấu, chính trị,... Các cụm từ phổ biến: '政治筹码' (con bài chính trị), '谈判筹码' (con bài đàm phán).

Ví dụ

  • 1 在这场谈判中,技术优势是我们的重要筹码。 (Trong cuộc đàm phán này, lợi thế kỹ thuật là con bài quan trọng của chúng ta.)
  • 2 他手里握有多张王牌,在竞争中拥有足够的筹码。 (Anh ta nắm giữ nhiều con bài chủ lực, có đủ con bài trong cạnh tranh.)
  • 3 别把所有的筹码都押在一个方案上。 (Đừng đặt tất cả con bài vào một kế hoạch duy nhất.)
  • 4 政治谈判中,经济援助常常被用作筹码。 (Trong đàm phán chính trị, viện trợ kinh tế thường được dùng làm con bài mặc cả.)
  • 5 他利用这些情报作为筹码,争取更好的待遇。 (Anh ta sử dụng những thông tin này làm con bài để đòi hỏi đối đãi tốt hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome