Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 简称

简称

jiǎn chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gọi tắt
  • tên viết tắt

Định nghĩa

简称指对较长的名称或词语进行简化的称呼,或者指某个事物可以被简称为某个更短的名字。

Tên gọi tắt là cách gọi rút gọn của một tên hoặc từ ngữ dài hơn, hoặc chỉ việc một sự vật nào đó có thể được gọi tắt bằng một tên ngắn hơn.

Cách dùng

简称常用作动词或名词。作动词时,表示“称……为简化的名称”;作名词时,指简化后的名称。通常用于正式名称之后的括号内或说明中。

"简称" thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó có nghĩa là "gọi tắt là..."; khi là danh từ, nó chỉ tên gọi tắt. Thường được dùng trong ngoặc đơn sau tên chính thức hoặc trong lời giải thích.

Ví dụ

  • 1 中华人民共和国简称中国。 (Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa gọi tắt là Trung Quốc.)
  • 2 国际货币基金组织简称IMF。 (Quỹ Tiền tệ Quốc tế gọi tắt là IMF.)
  • 3 北京是中国的首都,简称“京”。 (Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc, gọi tắt là "Kinh".)
  • 4 我们单位简称“华大”,全称是华北大学。 (Đơn vị của chúng tôi gọi tắt là "Hoa Đại", tên đầy đủ là Đại học Hoa Bắc.)
  • 5 这个工具的学名是“螺丝刀”,通常简称“起子”。 (Tên khoa học của dụng cụ này là "tuốc nơ vít", thường gọi tắt là "cái mở vít".)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome