精力
jīng lì
Nghĩa
- sức lực
- tinh lực
Định nghĩa
指人的精神和体力,即做事时的能力和活力。
Chỉ tinh thần và thể lực của con người, tức là khả năng và sức sống khi làm việc.
Cách dùng
通常用来形容人有足够的能量去做某件事,也可以指某人在某方面投入的心力。
Thường dùng để miêu tả một người có đủ năng lượng để làm việc gì đó, cũng có thể chỉ tâm sức mà ai đó đầu tư vào một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
- 1 他精力充沛,每天工作十几个小时。 (Anh ấy tràn đầy năng lượng, mỗi ngày làm việc mười mấy giờ.)
- 2 我把大部分精力都放在学习上。 (Tôi dành phần lớn tâm sức vào việc học.)
- 3 年纪大了,精力不如从前。 (Tuổi cao rồi, sức lực không được như trước.)
- 4 别在这些小事上浪费精力。 (Đừng lãng phí sức lực vào những chuyện nhỏ nhặt này.)
- 5 她集中精力解决了这个难题。 (Cô ấy tập trung tinh lực giải quyết vấn đề khó này.)
- 6 最近工作太忙,感觉精力不够用。 (Dạo này công việc bận quá, cảm thấy không đủ sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.