Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精密

精密

jīng mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chính xác
  • tinh vi

Định nghĩa

精密指精确而周密,形容仪器、机械等非常精确细致。

精密 có nghĩa là chính xác và chu đáo, miêu tả các thiết bị, máy móc rất chính xác và tỉ mỉ.

Cách dùng

多用于形容设备、仪器、计算、研究等需要高度精确的事物。也可形容人的思维或工作态度非常细致。

Thường dùng để miêu tả các thiết bị, dụng cụ, tính toán, nghiên cứu v.v. cần độ chính xác cao. Cũng có thể dùng để miêu tả tư duy hoặc thái độ làm việc của con người rất tỉ mỉ.

Ví dụ

  • 1 这个精密仪器需要小心使用。 (Cái máy chính xác này cần được sử dụng cẩn thận.)
  • 2 经过精密计算,我们确定了最佳方案。 (Sau khi tính toán chính xác, chúng tôi đã xác định phương án tối ưu.)
  • 3 科学家们对数据进行精密分析。 (Các nhà khoa học phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ.)
  • 4 这台机器由精密零件组成。 (Cỗ máy này được cấu thành từ các bộ phận chính xác.)
  • 5 他做事精密,从不马虎。 (Anh ấy làm việc tỉ mỉ, không bao giờ cẩu thả.)
  • 6 精密制造技术是现代工业的基础。 (Kỹ thuật chế tạo chính xác là nền tảng của công nghiệp hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome