Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 素

素

sù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chay (đồ ăn)
  • mộc mạc
  • yếu tố

Định nghĩa

素 (sù) 在中文里有多重含义:1. 构成事物的基本成分(如元素);2. 颜色单纯,不艳丽(如素净);3. 蔬菜类食物(如素食);4. 本来的,原有的(如素质)。有时也指平时、向来。

Từ "素" trong tiếng Trung có nhiều nghĩa: 1. Thành phần cơ bản cấu tạo nên sự vật (như nguyên tố); 2. Màu sắc đơn giản, không sặc sỡ (như mộc mạc, giản dị); 3. Thức ăn từ rau củ (như đồ chay); 4. Vốn có, bẩm sinh (như tố chất). Ngoài ra cũng chỉ thường ngày, xưa nay.

Cách dùng

素 常用于复合词中,如“元素”、“素质”、“素菜”等。作为形容词,形容颜色或风格简单朴素;作为名词,指基本成分;作为副词,表示“向来、平时”。

"素" thường được dùng trong các từ ghép như "nguyên tố", "tố chất", "món chay". Là tính từ, miêu tả màu sắc hoặc phong cách đơn giản, mộc mạc; là danh từ, chỉ thành phần cơ bản; là phó từ, biểu thị "từ trước đến nay, thường ngày".

Ví dụ

  • 1 他喜欢吃素,所以每次点菜都点素菜。 (Anh ấy thích ăn chay, nên mỗi lần gọi món đều gọi món chay.)
  • 2 她的穿着很素,不喜欢花哨的颜色。 (Cô ấy ăn mặc rất giản dị, không thích màu sắc loè loẹt.)
  • 3 水是由氢和氧两种元素组成的。 (Nước được cấu tạo bởi hai nguyên tố là hydro và oxy.)
  • 4 他素来勤劳,从不偷懒。 (Anh ấy vốn dĩ chăm chỉ, không bao giờ lười biếng.)
  • 5 这个房间布置得很素雅,让人感到宁静。 (Căn phòng này được bày trí rất thanh nhã, khiến người ta cảm thấy tĩnh lặng.)
  • 6 素食对健康有益,但要注意营养均衡。 (Thực phẩm chay có lợi cho sức khỏe, nhưng cần chú ý cân bằng dinh dưỡng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome