Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 絮叨

絮叨

xù dao

HSK 7–9

Nghĩa

  • lải nhải
  • dài dòng

Định nghĩa

指说话啰嗦、重复,没完没了;也用作动词,表示反复地说。

Chỉ việc nói chuyện dài dòng, lặp đi lặp lại, không dứt; cũng dùng như động từ, biểu thị nói đi nói lại.

Cách dùng

常带贬义,形容人说话冗长、重复,也可用于自嘲或亲人间的唠叨。作动词时后面常接宾语或补语。

Thường mang nghĩa tiêu cực, miêu tả người nói dài dòng, lặp lại, cũng có thể dùng để tự trào hoặc chỉ sự cằn nhằn giữa người thân. Khi làm động từ thường theo sau bởi tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他絮叨了半天,也没说清楚重点。 (Anh ấy lải nhải cả buổi mà cũng không nói rõ trọng điểm.)
  • 2 妈妈总爱絮叨我,让我多穿衣服。 (Mẹ hay lải nhải tôi, bảo tôi mặc thêm áo.)
  • 3 别絮叨了,我知道了。 (Đừng lải nhải nữa, tôi biết rồi.)
  • 4 她一边干活一边絮叨着家里的事。 (Cô ấy vừa làm việc vừa lải nhải chuyện nhà.)
  • 5 爷爷年纪大了,说话有点絮叨。 (Ông nội già rồi, nói chuyện hơi lải nhải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome