纯朴
chún pǔ
Nghĩa
- chất phác
- mộc mạc
Định nghĩa
纯朴指人诚实朴素、不浮夸,也形容事物(如风格、语言)朴实无华。
纯朴 có nghĩa là con người thành thật, chất phác, không phô trương; cũng dùng để miêu tả sự vật (như phong cách, ngôn ngữ) mộc mạc, không hoa mỹ.
Cách dùng
纯朴常用于形容人的性格、品质,也可用于形容文章、语言、生活方式等。带有褒义。
纯朴 thường dùng để miêu tả tính cách, phẩm chất của con người, cũng có thể dùng cho văn chương, ngôn ngữ, lối sống, v.v. Mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 他是一个纯朴的农民。 (Anh ấy là một người nông dân chất phác.)
- 2 这篇散文语言纯朴,感情真挚。 (Bài tản văn này ngôn ngữ mộc mạc, tình cảm chân thật.)
- 3 她为人纯朴,从不炫耀自己。 (Cô ấy sống chất phác, không bao giờ khoe khoang bản thân.)
- 4 在这个偏僻的小村庄,人们过着纯朴的生活。 (Trong ngôi làng nhỏ hẻo lánh này, con người sống một cuộc sống giản dị.)
- 5 他那种纯朴的笑容让我感到温暖。 (Nụ cười chất phác của anh ấy khiến tôi cảm thấy ấm áp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.