纯洁
chún jié
Nghĩa
- trong sáng
- thuần khiết
Định nghĩa
纯洁指纯粹清白,没有杂质;也形容心灵、思想、感情等高尚、无邪。
纯洁 có nghĩa là thuần khiết, trong sạch, không có tạp chất; cũng dùng để miêu tả tâm hồn, tư tưởng, tình cảm cao thượng, vô tư.
Cách dùng
纯洁是形容词,常作定语或谓语。用于形容人的心灵、品质、感情,以及液体、颜色等纯净无污染。
纯洁 là tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Dùng để miêu tả tâm hồn, phẩm chất, tình cảm của con người, cũng như chất lỏng, màu sắc tinh khiết không ô nhiễm.
Ví dụ
- 1 她有一颗纯洁的心。 (Cô ấy có một trái tim thuần khiết.)
- 2 这里的空气很纯洁。 (Không khí ở đây rất trong lành.)
- 3 他们的友谊是纯洁的。 (Tình bạn của họ là trong sạch.)
- 4 纯洁的爱情值得珍惜。 (Tình yêu thuần khiết đáng trân trọng.)
- 5 纯洁的白雪覆盖着大地。 (Tuyết trắng tinh khiết phủ khắp mặt đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.