纸
zhǐ
Nghĩa
- giấy
Định nghĩa
纸是用于书写、印刷、包装等的薄片材料,通常由植物纤维制成。
Giấy là vật liệu mỏng dùng để viết, in ấn, gói bọc, thường được làm từ sợi thực vật.
Cách dùng
纸作为名词,表示纸张。也可用于复合词中,如“报纸”、“纸巾”等。在口语中,常指一张纸或纸张的总称。
Từ '纸' là danh từ, chỉ tờ giấy. Cũng dùng trong các từ ghép như '报纸' (báo), '纸巾' (giấy ăn). Trong khẩu ngữ, thường chỉ một tờ giấy hoặc giấy nói chung.
Ví dụ
- 1 我需要一张纸写字。 (Tôi cần một tờ giấy để viết.)
- 2 这张纸很厚。 (Tờ giấy này rất dày.)
- 3 他用纸折了一只飞机。 (Anh ấy gấp một chiếc máy bay bằng giấy.)
- 4 请把这张纸扔进垃圾桶。 (Hãy vứt tờ giấy này vào thùng rác.)
- 5 报纸上有很多新闻。 (Trên báo có rất nhiều tin tức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.