Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 练

练

liàn

HSK 3

Nghĩa

  • luyện
  • tập

Định nghĩa

动词,表示通过反复学习或练习使技能、技巧变得熟练。

Động từ, biểu thị việc làm cho kỹ năng, kỹ xảo trở nên thành thạo thông qua học tập hoặc luyện tập lặp đi lặp lại.

Cách dùng

“练”常用于表示练习某种技能、动作或学问,后面常接练习的对象,如“练字”、“练琴”、“练功”。也可以用于“练习”一词中。口语中常说“练练”表示稍微练习一下。

“练” thường dùng để chỉ việc luyện tập một kỹ năng, động tác hoặc học vấn nào đó, phía sau thường đi kèm đối tượng luyện tập, như “练字” (luyện chữ), “练琴” (luyện đàn), “练功” (luyện công). Cũng có thể dùng trong từ “练习” (luyện tập). Trong khẩu ngữ thường nói “练练” để chỉ luyện tập một chút.

Ví dụ

  • 1 我每天早晨都练太极拳。 (Tôi mỗi sáng đều tập Thái Cực Quyền.)
  • 2 为了参加比赛,他一直在练跑步。 (Để tham gia thi đấu, anh ấy vẫn luôn luyện tập chạy bộ.)
  • 3 这个字很难写,我需要多练几遍。 (Chữ này khó viết, tôi cần luyện tập thêm vài lần.)
  • 4 她正在练钢琴,准备明天的音乐会。 (Cô ấy đang luyện đàn piano, chuẩn bị cho buổi hòa nhạc ngày mai.)
  • 5 光说没用,你得实际练一练。 (Nói suông không có ích, bạn phải thực sự luyện tập thử một chút.)
  • 6 教练让我们反复练这个动作。 (Huấn luyện viên bảo chúng tôi luyện đi luyện lại động tác này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome