结尾
jié wěi
Nghĩa
- phần kết
- kết thúc
Định nghĩa
指事情、文章或活动等的最后部分;也可指文学作品的结局。
Chỉ phần cuối cùng của sự việc, bài viết hoặc hoạt động; cũng có thể chỉ kết cục của tác phẩm văn học.
Cách dùng
常用于描述文章、故事、电影、节目等的结束部分,表示结局或收尾;也可用于比喻事物发展的最后阶段。
Thường dùng để miêu tả phần kết thúc của bài viết, câu chuyện, phim ảnh, chương trình, v.v., biểu thị kết cục hoặc sự khép lại; cũng có thể dùng để ví von giai đoạn cuối của một sự việc.
Ví dụ
- 1 这部电影的结尾很感人。 (Kết thúc của bộ phim này rất cảm động.)
- 2 文章的开头和结尾都很精彩。 (Phần mở đầu và kết thúc của bài văn đều rất hấp dẫn.)
- 3 故事以悲剧结尾。 (Câu chuyện kết thúc bằng bi kịch.)
- 4 他的演讲以一句名言结尾。 (Bài diễn thuyết của anh ấy kết thúc bằng một danh ngôn.)
- 5 我们还没有看到这个事件的结尾。 (Chúng ta vẫn chưa thấy được kết cục của sự kiện này.)
- 6 这部小说的结尾让人意想不到。 (Cái kết của cuốn tiểu thuyết này khiến người ta không ngờ tới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.