结论
jié lùn
Nghĩa
- kết luận
Định nghĩa
对人或事物所下的最后的论断;从前提推论出来的判断。
Kết luận cuối cùng về người hoặc sự vật; phán đoán được suy ra từ tiền đề.
Cách dùng
常用来指经过思考、分析或讨论后得出的最终看法。可用于学术、日常对话、法律等场景。
Thường dùng để chỉ quan điểm cuối cùng đạt được sau khi suy nghĩ, phân tích hoặc thảo luận. Có thể dùng trong học thuật, hội thoại hàng ngày, pháp lý, v.v.
Ví dụ
- 1 这个结论是经过多次实验得出的。 (Kết luận này được rút ra sau nhiều lần thí nghiệm.)
- 2 在会议结束前,大家终于得出了一个一致的结论。 (Trước khi cuộc họp kết thúc, mọi người cuối cùng đã đi đến một kết luận thống nhất.)
- 3 警方根据这些证据得出了嫌疑人有罪的结论。 (Cảnh sát dựa vào những bằng chứng này đã đưa ra kết luận rằng nghi phạm có tội.)
- 4 不要急于下结论,我们需要更多信息。 (Đừng vội kết luận, chúng ta cần thêm thông tin.)
- 5 这篇论文的结论部分总结了研究的主要发现。 (Phần kết luận của bài luận này tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.