结识
jié shí
Nghĩa
- làm quen
- kết giao
Định nghĩa
结识指与某人相识并建立关系,通常指初次见面后开始交往。
Làm quen là việc gặp gỡ và bắt đầu mối quan hệ với ai đó, thường là sau lần gặp đầu tiên.
Cách dùng
结识常用于书面语和正式场合,表示与人初次见面并开始熟悉。后面通常接人或者表示人的名词,如:结识朋友、结识新同事等。
"结识" thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, diễn tả việc gặp gỡ và bắt đầu quen biết với ai đó. Sau nó thường là danh từ chỉ người, ví dụ: kết bạn, làm quen đồng nghiệp mới, v.v.
Ví dụ
- 1 我在这次会议上结识了很多新朋友。 (Tôi đã làm quen được nhiều bạn mới tại hội nghị này.)
- 2 通过朋友的介绍,我结识了一位著名的作家。 (Nhờ bạn bè giới thiệu, tôi đã quen biết một nhà văn nổi tiếng.)
- 3 她性格开朗,很容易结识新朋友。 (Cô ấy tính cách cởi mở, rất dễ kết bạn mới.)
- 4 在国外留学期间,我结识了来自不同国家的人。 (Trong thời gian du học ở nước ngoài, tôi đã quen biết những người đến từ các quốc gia khác nhau.)
- 5 我很高兴能在这里结识您。 (Tôi rất vui được làm quen với ông/bà ở đây.)
- 6 这本书讲述了一个年轻人如何在旅途中结识知己的故事。 (Cuốn sách kể về câu chuyện một chàng trai trẻ kết giao tri kỷ trong chuyến hành trình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.