Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绝迹

绝迹

jué jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyệt tích
  • biến mất

Định nghĩa

完全消失,不再出现。

Hoàn toàn biến mất, không còn xuất hiện nữa.

Cách dùng

用于表示某种事物、现象、物种等彻底消失,不存在了。常指曾经存在过的东西现在再也见不到了。

Dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, loài vật nào đó hoàn toàn biến mất, không còn tồn tại. Thường chỉ những thứ từng tồn tại nhưng bây giờ không thể gặp lại.

Ví dụ

  • 1 这种鸟已经在中国绝迹了。 (Loài chim này đã hoàn toàn biến mất ở Trung Quốc.)
  • 2 随着工业的发展,许多传统手艺已经绝迹。 (Cùng với sự phát triển của công nghiệp, nhiều nghề thủ công truyền thống đã biến mất hoàn toàn.)
  • 3 雪豹在野外几乎绝迹,现在受到保护。 (Báo tuyết gần như tuyệt tích trong tự nhiên, hiện nay được bảo vệ.)
  • 4 那种传染病在这里已经绝迹多年。 (Căn bệnh truyền nhiễm đó đã biến mất hoàn toàn ở đây nhiều năm.)
  • 5 恐龙早已绝迹,留给我们的只有化石。 (Khủng long đã tuyệt tích từ lâu, chỉ để lại cho chúng ta những hóa thạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome