Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绿色

绿色

lǜ sè

HSK 2

Nghĩa

  • màu xanh lá

Định nghĩa

绿色指一种颜色,介于蓝色和黄色之间,是自然界中常见的颜色;也引申为环保、无污染、健康、可持续的含义。

Màu xanh lục là một màu nằm giữa xanh dương và vàng, thường thấy trong tự nhiên; cũng được mở rộng nghĩa là thân thiện với môi trường, không ô nhiễm, lành mạnh, bền vững.

Cách dùng

“绿色”作形容词时,可描述颜色,也可用于形容环保、无公害的事物,如“绿色食品”、“绿色能源”、“绿色发展”等。

“绿色” khi làm tính từ có thể miêu tả màu sắc, cũng có thể dùng để mô tả những thứ thân thiện với môi trường, không gây hại, như “thực phẩm xanh”, “năng lượng xanh”, “phát triển xanh” v.v.

Ví dụ

  • 1 春天到了,树叶都变成了绿色。 (Mùa xuân đến, lá cây đều chuyển sang màu xanh lục.)
  • 2 她穿着一件绿色的连衣裙,非常漂亮。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu xanh lá cây, rất đẹp.)
  • 3 为了健康,我们应该多吃绿色蔬菜。 (Để tốt cho sức khỏe, chúng ta nên ăn nhiều rau xanh.)
  • 4 这个品牌主打绿色环保理念,很受年轻人欢迎。 (Thương hiệu này theo đuổi triết lý bảo vệ môi trường xanh, rất được giới trẻ ưa chuộng.)
  • 5 政府大力推广绿色能源,减少碳排放。 (Chính phủ tích cực thúc đẩy năng lượng xanh, giảm khí thải carbon.)
  • 6 小区里的垃圾分类处理,是建设绿色社区的重要举措。 (Phân loại rác thải trong khu dân cư là biện pháp quan trọng để xây dựng cộng đồng xanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome