编
biān
Nghĩa
- biên soạn
- đan, bện
- bịa đặt
Định nghĩa
编:把细长条状的东西交叉组织起来;引申为组织、整理、创作;也指按一定次序排列或编入组织。
编: đan, bện, kết hợp các vật dài mảnh lại với nhau; nghĩa rộng: tổ chức, sắp xếp, sáng tác; cũng chỉ việc sắp xếp theo thứ tự hoặc đưa vào tổ chức.
Cách dùng
编 常用作动词,可以表示编织、编辑、编写、编排等,也可作名词指书籍的组成部分或编号。使用时根据搭配对象不同有不同含义。
编 thường dùng làm động từ, có thể chỉ việc đan bện, biên tập, biên soạn, dàn dựng, v.v.; cũng có thể dùng làm danh từ chỉ bộ phận của sách hoặc số hiệu. Khi dùng, tùy theo đối tượng kết hợp mà có các nghĩa khác nhau.
Ví dụ
- 1 她正在编一个篮子。 (Cô ấy đang đan một cái giỏ.)
- 2 他编了一本词典。 (Ông ấy đã biên soạn một cuốn từ điển.)
- 3 这个故事的细节是编的。 (Chi tiết của câu chuyện này là bịa đặt.)
- 4 请把名字编成名单。 (Hãy sắp xếp tên thành danh sách.)
- 5 他在部队里被编入特种部队。 (Anh ấy trong quân đội được biên chế vào lực lượng đặc biệt.)
- 6 这本书分上、中、下三编。 (Cuốn sách này chia làm ba phần: thượng, trung, hạ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.