Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 缴纳

缴纳

jiǎo nà

HSK 7–9

Nghĩa

  • nộp (thuế, phí)
  • đóng

Định nghĩa

缴纳是指向政府或相关机构支付税款、费用等。

缴纳 là việc nộp thuế, phí, tiền,... cho chính phủ hoặc cơ quan liên quan.

Cách dùng

用于正式场合,表示按照法律或规定支付款项,常用于税务、社保、罚款等语境。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện việc thanh toán theo quy định pháp luật, thường dùng cho thuế, bảo hiểm xã hội, tiền phạt, v.v.

Ví dụ

  • 1 每个月公司都会为员工缴纳社会保险。 (Mỗi tháng công ty đều đóng bảo hiểm xã hội cho nhân viên.)
  • 2 请及时缴纳水电费,以免产生滞纳金。 (Vui lòng thanh toán tiền nước điện đúng hạn để tránh phát sinh tiền phạt chậm nộp.)
  • 3 纳税人必须依法缴纳个人所得税。 (Người nộp thuế phải nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật.)
  • 4 违规停车需要缴纳罚款。 (Đỗ xe sai quy định cần phải nộp phạt.)
  • 5 学生在开学前需缴纳学费和住宿费。 (Học sinh cần đóng học phí và tiền ký túc xá trước khi khai giảng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome