缸
gāng
Nghĩa
- chum
- vại
Định nghĩa
缸是一种大口而深的容器,通常用陶瓷、玻璃等制成,用来盛水、养鱼或腌制物品等。
Chum/vại/lu là loại đồ đựng có miệng rộng và sâu, thường làm bằng gốm sứ, thủy tinh, dùng để đựng nước, nuôi cá hoặc muối đồ ăn.
Cách dùng
缸作名词,指一种较大的容器,常与“水缸”“鱼缸”“酱缸”等组合使用。也可作量词,用于盛放的东西。
"缸" là danh từ, chỉ một loại đồ đựng lớn, thường kết hợp với "水缸" (chum nước), "鱼缸" (bể cá), "酱缸" (vại tương) v.v. Cũng có thể dùng làm lượng từ, cho những vật được đựng trong chum/vại.
Ví dụ
- 1 我家院子里有一个大水缸,里面装满了雨水。 (Trong sân nhà tôi có một cái chum nước lớn, trong đó đựng đầy nước mưa.)
- 2 他买了一个鱼缸,养了几条金鱼。 (Anh ấy mua một cái bể cá, nuôi vài con cá vàng.)
- 3 这缸咸菜是奶奶腌制的,味道很好。 (Vại dưa muối này là do bà tôi muối, vị rất ngon.)
- 4 古时候,人们常用缸来储存粮食。 (Thời xưa, người ta thường dùng lu/chum để trữ lương thực.)
- 5 妈妈把米倒进缸里,盖好盖子。 (Mẹ đổ gạo vào thùng/lu, đậy nắp lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.