缺口
quē kǒu
Nghĩa
- chỗ hổng
- thiếu hụt
Định nghĩa
指物体上缺掉一块而形成的空隙或裂口;也比喻事物中缺少或不足的部分。
Là khe hở hoặc chỗ khuyết do một phần của vật thể bị thiếu tạo thành; cũng chỉ phần thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong sự việc nào đó.
Cách dùng
常用于具体事物(如墙壁、容器、人体的伤口)和抽象事物(如资金、资源、市场、时间等)。可以指物理上的缺口,也可以指比喻意义上的缺陷或不足。
Thường dùng cho sự vật cụ thể (như tường, đồ chứa, vết thương trên cơ thể) và sự vật trừu tượng (như vốn, tài nguyên, thị trường, thời gian...). Có thể chỉ khe hở về mặt vật lý, cũng có thể chỉ khuyết điểm hoặc sự thiếu hụt theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ
- 1 墙上有一个缺口,风从那里吹进来。 (Trên tường có một lỗ hổng, gió từ đó thổi vào.)
- 2 这个杯子的边缘有一个小缺口。 (Miệng cái cốc này có một vết khuyết nhỏ.)
- 3 资金缺口很大,我们需要尽快筹集到钱。 (Khoảng thiếu hụt vốn rất lớn, chúng ta cần nhanh chóng huy động tiền.)
- 4 这个计划还存在一些缺口,需要进一步完善。 (Kế hoạch này vẫn còn một số lỗ hổng, cần hoàn thiện thêm.)
- 5 敌军在防线上找到了一个缺口,突入城内。 (Quân địch đã tìm thấy một khe hở trên tuyến phòng thủ và đột nhập vào thành.)
- 6 他试图弥补自己在知识上的缺口。 (Anh ấy cố gắng bù đắp những thiếu hụt về kiến thức của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.