缺席
quē xí
Nghĩa
- vắng mặt
Định nghĩa
指应该到场但没有到场。常用于正式场合,表示某人未出席某个活动、会议、课程等。
Nghĩa là đáng lẽ phải có mặt nhưng không có mặt. Thường dùng trong các trường hợp trang trọng, chỉ việc ai đó không tham dự một hoạt động, cuộc họp, khóa học, v.v.
Cách dùng
常用作动词,可以单独使用,也可以后接活动、会议等名词,表示“未出席”。也可以用作名词,指“未出席”这个事实。注意与“请假”不同,“缺席”不一定经过允许。
Thường dùng như động từ, có thể dùng độc lập hoặc kèm theo danh từ chỉ hoạt động, cuộc họp, v.v., mang nghĩa "không tham dự". Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự việc "vắng mặt". Lưu ý khác với "xin phép nghỉ" (请假), "vắng mặt" không nhất thiết là được phép.
Ví dụ
- 1 他今天没来上课,缺席了。 (Hôm nay anh ấy không đến lớp, vắng mặt.)
- 2 会议有三人缺席。 (Cuộc họp có ba người vắng mặt.)
- 3 你缺席的原因是什么? (Lý do vắng mặt của bạn là gì?)
- 4 她因生病缺席了婚礼。 (Cô ấy vắng mặt trong đám cưới vì bị ốm.)
- 5 长期缺席会影响你的工作评价。 (Vắng mặt lâu dài sẽ ảnh hưởng đến đánh giá công việc của bạn.)
- 6 虽然他缺席,但我们仍然通过了这项提案。 (Dù anh ta vắng mặt, chúng tôi vẫn thông qua đề xuất này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.