罐
guàn
Nghĩa
- lon
- hũ, lọ
Định nghĩa
罐:一种盛东西用的器具,通常为圆形,口大底小,可用陶瓷、金属、玻璃等制成。
罐:一种用来装东西的器具,通常为圆形,口大底小,可用陶瓷、金属、玻璃等制成。
Cách dùng
“罐”是名词,常指用于储存食物、饮料或其他物品的容器。可单独使用,也可构成复合词,如“罐头”(canned food),“罐子”(jar)。
“罐”是名词,常指用于储存食物、饮料或其他物品的容器。可单独使用,也可构成复合词,如“罐头”(đồ hộp),“罐子”(cái hũ)。
Ví dụ
- 1 这个罐子装满了蜂蜜。 (Cái hũ này đựng đầy mật ong.)
- 2 请把茶叶放在罐里保存。 (Hãy để trà trong hũ để bảo quản.)
- 3 他打开了一罐可乐。 (Anh ấy mở một lon coca.)
- 4 厨房里有很多调料罐。 (Trong bếp có nhiều lọ gia vị.)
- 5 工厂用大罐储存化学品。 (Nhà máy dùng bình lớn chứa hóa chất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.