Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 网友

网友

wǎng yǒu

HSK 4

Nghĩa

  • bạn trên mạng
  • cư dân mạng

Định nghĩa

通过网络结识的朋友,通常指在互联网上认识、交流但未必见面的人。

Bạn bè quen biết qua mạng internet, thường chỉ những người quen và trò chuyện trực tuyến nhưng chưa chắc đã gặp mặt trực tiếp.

Cách dùng

“网友”用于称呼那些通过互联网平台(如社交媒体、论坛、游戏等)认识的人。它强调关系建立在网络互动上,既可以指普通朋友,也可以指关系密切的朋友。使用时常用于口语和书面语中。

“网友” dùng để gọi những người quen biết qua các nền tảng internet (như mạng xã hội, diễn đàn, trò chơi...). Nó nhấn mạnh mối quan hệ được xây dựng trên tương tác trực tuyến, có thể là bạn bè thông thường hoặc bạn thân thiết. Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我在网上认识了一个网友。 (Tôi quen một người bạn qua mạng trên internet.)
  • 2 这个网友是我在游戏里认识的。 (Người bạn qua mạng này tôi quen trong trò chơi.)
  • 3 虽然我们是网友,但关系很好。 (Mặc dù chúng tôi là bạn qua mạng, nhưng quan hệ rất tốt.)
  • 4 很多网友都支持我的观点。 (Nhiều bạn qua mạng đều ủng hộ quan điểm của tôi.)
  • 5 我和网友约好周末见面。 (Tôi và bạn qua mạng hẹn gặp cuối tuần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome